se dénationaliser

Học thuật
Thân thiện
se dénationaliser

On renonce à sa nationalité pour se dénationaliser.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Từ bỏ quốc tịch: Hành động của một cá nhân hoặc một nhóm người chấm dứt tư cách công dân, không còn mang quốc tịch của một quốc gia nào đó nữa. Đây thườngmột quyết định hoặc quá trình pháp chủ đích.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après des années à l'étranger, il a envisagé de se dénationaliser. (Sau nhiều nămnước ngoài, anh ấy đã cân nhắc việc từ bỏ quốc tịch.)
    • Le processus pour se dénationaliser peut être long et complexe. (Quy trình để từ bỏ quốc tịch có thể dài phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dénationaliser de": từ bỏ quốc tịch của (một nước cụ thể).
    • Il a choisi de se dénationaliser de son pays d'origine pour en adopter un nouveau. (Anh ấy đã chọn từ bỏ quốc tịch của đất nước gốc để nhập một quốc tịch mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénationalisation (danh từ giống cái): sự từ bỏ quốc tịch, quá trình làm mất tính chất dân tộc/quốc gia.
    • La dénationalisation d'une entreprise publique. (Việc tư nhân hóa một doanh nghiệp nhà nước.) Lưu ý: Trong bối cảnh kinh tế, "dénationalisation" thường có nghĩa là "tư nhân hóa".
  • Nationaliser (động từ): quốc hữu hóa, quốc gia hóa (nghĩa trái ngược trong lĩnh vực kinh tế).
Từ đồng nghĩa
  • Renoncer à sa nationalité: từ bỏ quốc tịch của mình.
  • Perdre sa nationalité: mất quốc tịch (có thể do quyết định cá nhân hoặc do luật pháp).
Từ trái nghĩa
  • Se nationaliser: nhập quốc tịch, trở thành công dân.
  • Naturaliser: nhập tịch, cấp quốc tịch (cho người nước ngoài).
se dénationaliser

On renonce à sa nationalité pour se dénationaliser.

tự động từ
  1. bỏ quốc tịch